Kaku Coach

節せつ約やく

せつやく

verbN3

Nghĩa

tiết kiệm (chi tiêu)

(EN) saving (e.g. time, money, resources); economising; economizing

Ví dụ

電気でんきをせつやくしましょう。

Hãy tiết kiệm điện.

Ôn chủ đề này