Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sức khoẻ & thiên nhiên
嵐
あらし
あらし
noun
N3
Nghĩa
giông bão
(EN) storm; tempest
Ví dụ
夜
よる
にあらしが
来
き
ました。
Đêm qua giông bão ập đến.
Ôn chủ đề này
←
蒸し暑い
(nóng ẩm)
自然
(thiên nhiên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý