🌿 Sức khoẻ & thiên nhiên — 32 từ
体と自然 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 肩かたvai
- 胸むねngực
- 腰こしhông, thắt lưng
- 膝ひざđầu gối
- 診察しんさつkhám bệnh
- 患者かんじゃbệnh nhân
- 医師いしbác sĩ (trang trọng)
- 症状しょうじょうtriệu chứng
- 虫歯むしばrăng sâu
- 頭痛ずつうđau đầu
- 傷きずvết thương
- 手術しゅじゅつphẫu thuật
- 健康けんこうsức khoẻ
- 栄養えいようdinh dưỡng
- 睡眠すいみんgiấc ngủ
- 体重たいじゅうcân nặng
- 気温きおんnhiệt độ không khí
- 湿度しつどđộ ẩm
- 蒸し暑いむしあついnóng ẩm
- 嵐あらしgiông bão
- 自然しぜんthiên nhiên
- 植物しょくぶつthực vật
- 岩いわtảng đá
- 波なみsóng
- 地球ちきゅうTrái Đất
- 太陽たいようMặt Trời
- 宇宙うちゅうvũ trụ
- 環境かんきょうmôi trường
- 牛うしcon bò
- 馬うまcon ngựa
- 虎とらcon hổ
- 猿さるcon khỉ
32/32 từ · chủ đề Sức khoẻ & thiên nhiên
