Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sức khoẻ & thiên nhiên
環
かん
境
きょう
かんきょう
noun
N3
Nghĩa
môi trường
(EN) environment; surroundings; circumstances
Ví dụ
かんきょうを
大切
たいせつ
にしましょう。
Hãy giữ gìn môi trường.
Ôn chủ đề này
←
宇宙
(vũ trụ)
牛
(con bò) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý