Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sức khoẻ & thiên nhiên
自
し
然
ぜん
しぜん
na-adjective
N3
Nghĩa
thiên nhiên
(EN) nature
Ví dụ
いなかにはしぜんがたくさんあります。
Ở quê có nhiều thiên nhiên.
Mẫu câu liên quan
まさに〜だ
— Đúng thực là ~
これはまさにしぜんのちからです。
Ôn chủ đề này
←
嵐
(giông bão)
植物
(thực vật) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý