Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sức khoẻ & thiên nhiên
地
ち
球
きゅう
ちきゅう
noun
N3
Nghĩa
Trái Đất
(EN) Earth; the globe
Ví dụ
ちきゅうはまるいです。
Trái Đất hình tròn.
Mẫu câu liên quan
〜からみると/からみれば
— Nhìn từ góc độ ~ thì
地球は上から見るとオレンジのようだ。
Ôn chủ đề này
←
波
(sóng)
太陽
(Mặt Trời) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý