Kaku Coach

地ち球きゅう

ちきゅう

nounN3

Nghĩa

Trái Đất

(EN) Earth; the globe

Ví dụ

ちきゅうはまるいです。

Trái Đất hình tròn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này