肩
かた
nounN3
Nghĩa
vai
(EN) shoulder
Ví dụ
かたがいたいです。
Tôi bị đau vai.
Mẫu câu liên quan
- 〜ておきます— Làm ~ trước, chuẩn bị sẵn
へやをかたづけておきます。
- 〜てくれます— Ai đó làm ~ cho mình
むすめがへやをかたづけてくれました。
- しかたがありません— Không thể làm gì được / đành chịu
しっぱいしてもしかたがありません、またがんばりましょう。
