腰
こし
nounN3
Nghĩa
hông, thắt lưng
(EN) lower back; waist; hips
Ví dụ
おもいにもつを持ってこしがいたくなりました。
Xách đồ nặng nên tôi bị đau lưng.
Mẫu câu liên quan
- 〜かけだ/かけの/かける— Đang làm dở ~ / chưa xong
メグとケンはベンチにこしかけていた。
- せめて〜— Ít nhất thì cũng ~
せめてすこしはちょきんしたいです。
- 〜にしても— Cho dù là ~ (thì cũng)
さんせいするにしても、もうすこし話しあいましょう。
