Kaku Coach

腰こし

こし

nounN3

Nghĩa

hông, thắt lưng

(EN) lower back; waist; hips

Ví dụ

おもいにもつを持もってこしがいたくなりました。

Xách đồ nặng nên tôi bị đau lưng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này