Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sức khoẻ & thiên nhiên
湿
しつ
度
ど
しつど
noun
N3
Nghĩa
độ ẩm
(EN) humidity
Ví dụ
しつどが
高
たか
くてあついです。
Độ ẩm cao nên nóng.
Ôn chủ đề này
←
気温
(nhiệt độ không khí)
蒸し暑い
(nóng ẩm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý