Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sức khoẻ & thiên nhiên
体
たい
重
じゅう
たいじゅう
noun
N3
Nghĩa
cân nặng
(EN) (body) weight
Ví dụ
先月
せんげつ
よりたいじゅうがふえました。
Cân nặng tăng so với tháng trước.
Ôn chủ đề này
←
睡眠
(giấc ngủ)
気温
(nhiệt độ không khí) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý