Kaku Coach

手しゅ術じゅつ

しゅじゅつ

verbN3

Nghĩa

phẫu thuật

(EN) surgery; operation; procedure

Ví dụ

しゅじゅつはこわくないことはない。

Phẫu thuật không phải là không đáng sợ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này