Kaku Coach

数かぞえる

かぞえる

verbN3

Nghĩa

đếm

(EN) to count; to enumerate

Ví dụ

私わたしが10数かぞえるまで待まちなさい。

Hãy đợi cho đến khi tôi đếm đến 10.

Ôn chủ đề này