まさに
adverbN3
Nghĩa
đúng là, chính xác là
(EN) exactly; just; precisely
Mẫu câu liên quan
- 〜こそ— Chính là ~ (nhấn mạnh)
これこそまさに私が探していた本です。
- まさに〜だ— Đúng thực là ~
このけしきはまさにえのようです。
đúng là, chính xác là
(EN) exactly; just; precisely
これこそまさに私が探していた本です。
このけしきはまさにえのようです。