Kaku Coach

書しょ物もつ

しょもつ

nounN3

Nghĩa

sách vở

(EN) book; volume

Ví dụ

書しょ物もつは人じん生せいの楽たのしみを増ふやす。

Sách vở làm tăng niềm vui trong cuộc sống.

Ôn chủ đề này