Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
書
しょ
物
もつ
しょもつ
noun
N3
Nghĩa
sách vở
(EN) book; volume
Ví dụ
書
しょ
物
もつ
は
人
じん
生
せい
の
楽
たの
しみを
増
ふ
やす。
Sách vở làm tăng niềm vui trong cuộc sống.
Ôn chủ đề này
←
上達
(tiến bộ)
図
(sơ đồ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý