図
ず
nounN3
Nghĩa
sơ đồ
(EN) drawing; picture; diagram
Ví dụ
図で説明しましょう。
Hãy giải thích bằng sơ đồ nhé.
Mẫu câu liên quan
- 〜ずくめ— Toàn là ~ / rặt những ~
彼女は黒ずくめの服装をしていた。
- 〜のみならず— Không chỉ ~ mà còn ~
時は虚偽のみならず真実も明らかにする。
ず
sơ đồ
(EN) drawing; picture; diagram
Hãy giải thích bằng sơ đồ nhé.
彼女は黒ずくめの服装をしていた。
時は虚偽のみならず真実も明らかにする。