Kaku Coach

図ず

ず

nounN3

Nghĩa

sơ đồ

(EN) drawing; picture; diagram

Ví dụ

図ずで説せつ明めいしましょう。

Hãy giải thích bằng sơ đồ nhé.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này