Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
レベル
noun
N3
Nghĩa
trình độ
(EN) level; standard; grade
Ví dụ
その
学
がっ
校
こう
のレベルは高い。
Trình độ của ngôi trường đó cao.
Ôn chủ đề này
←
優秀
(ưu tú, xuất sắc)
論文
(luận văn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý