Kaku Coach

教おしえ

おしえ

nounN3

Nghĩa

lời dạy

(EN) teaching; instruction; teachings

Ví dụ

聖せい書しょには、賢かしこい教おしえがたくさん見み付かります。

Có thể tìm thấy rất nhiều lời dạy khôn ngoan trong kinh thánh.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này