Kaku Coach

論ろん文ぶん

ろんぶん

nounN3

Nghĩa

luận văn

(EN) thesis; essay; treatise

Ví dụ

彼のかれ論ろん文ぶんは申もうし分ぶんない。

Luận văn của anh ấy hoàn hảo không chê vào đâu được.

Ôn chủ đề này