Kaku Coach

パス

verbN3

Nghĩa

đỗ

(EN) passing (an examination, inspection, etc.)

Ví dụ

彼かれはきっと試し験けんにパスすると思おもう。

Tôi nghĩ anh ấy chắc chắn sẽ đỗ kỳ thi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này