Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
物
ぶつ
理
り
ぶつり
noun
N3
Nghĩa
vật lý
(EN) laws of nature; physical laws
Ví dụ
私
わたし
は
物
ぶつ
理
り
は
苦
にが
手
て
だ。
Tôi kém môn vật lý.
Ôn chủ đề này
←
表
(bảng biểu)
筆
(bút lông) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý