Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
退
たい
学
がく
たいがく
verb
N3
Nghĩa
thôi học
(EN) dropping out of school; withdrawal from school
Ví dụ
私
わたし
は
高
こう
校
こう
を
退
たい
学
がく
になった。
Tôi đã bị buộc thôi học cấp ba.
Ôn chủ đề này
←
学ぶ
(học tập)
転校
(chuyển trường) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý