Kaku Coach

退たい学がく

たいがく

verbN3

Nghĩa

thôi học

(EN) dropping out of school; withdrawal from school

Ví dụ

私わたしは高こう校こうを退たい学がくになった。

Tôi đã bị buộc thôi học cấp ba.

Ôn chủ đề này