Kaku Coach

転てん校こう

てんこう

verbN3

Nghĩa

chuyển trường

(EN) changing schools

Ví dụ

彼かれは昨さく年ねん転てん校こうした。

Cậu ấy đã chuyển trường vào năm ngoái.

Ôn chủ đề này