Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
転
てん
校
こう
てんこう
verb
N3
Nghĩa
chuyển trường
(EN) changing schools
Ví dụ
彼
かれ
は
昨
さく
年
ねん
転
てん
校
こう
した。
Cậu ấy đã chuyển trường vào năm ngoái.
Ôn chủ đề này
←
退学
(thôi học)
優
(giỏi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý