Kaku Coach

天てん候こう

てんこう

nounN3

Nghĩa

thời tiết

(EN) weather

Ví dụ

天てん候こうが急きゅうに変へん化かした。

Thời tiết thay đổi đột ngột.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này