Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
眺
なが
め
ながめ
noun
N3
Nghĩa
cảnh, phong cảnh
(EN) scene; view; prospect
Ví dụ
壮大
そうだい
な
眺
なが
めですね。
Quả là một phong cảnh hùng vĩ nhỉ.
Ôn chủ đề này
←
泥
(bùn)
流れ
(dòng, dòng chảy) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý