Kaku Coach

眺ながめ

ながめ

nounN3

Nghĩa

cảnh, phong cảnh

(EN) scene; view; prospect

Ví dụ

壮大そうだいな眺ながめですね。

Quả là một phong cảnh hùng vĩ nhỉ.

Ôn chủ đề này