泥
どろ
nounN3
Nghĩa
bùn
(EN) mud; (wet) dirt
Ví dụ
どろで汚れている。
Bị bẩn do bùn.
Mẫu câu liên quan
- 〜まみれ— Đầy/be bét ~ (chất bẩn bám khắp người)
彼の顔は泥まみれだった。
- 〜くせに— Vậy mà lại ~ (trách móc)
警官のくせに泥棒を怖がるなんて。
- 〜にほかならない— Chẳng qua chính là ~
そんなことするなんて、彼は泥棒に他ならない。
