Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
土
と
地
ち
とち
noun
N3
Nghĩa
đất đai
(EN) plot of land; lot; soil
Ví dụ
石
いし
の
多
おお
い土地ですね。
Đúng là một vùng đất nhiều đá nhỉ.
Ôn chủ đề này
←
天然
(tự nhiên)
泥
(bùn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý