Kaku Coach

表ひょう

ひょう

nounN3

Nghĩa

bảng biểu

(EN) table; chart; list

Ví dụ

表おもてに出でようか。

Chúng ta ra ngoài nói chuyện nhé?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này