表
ひょう
nounN3
Nghĩa
bảng biểu
(EN) table; chart; list
Ví dụ
表に出ようか。
Chúng ta ra ngoài nói chuyện nhé?
Mẫu câu liên quan
- 〜とは— ~ là gì? / ~ nghĩa là (định nghĩa, ngạc nhiên)
PKOとは何を表すか知っていますか。
ひょう
bảng biểu
(EN) table; chart; list
Chúng ta ra ngoài nói chuyện nhé?
PKOとは何を表すか知っていますか。