Kaku Coach

解かい決けつ

かいけつ

verbN3

Nghĩa

giải quyết

(EN) settlement; solution; resolution

Ví dụ

解かい決けつは時じ間かんの問もん題だいだ。

Giải quyết chỉ là vấn đề thời gian.

Ôn chủ đề này