Kaku Coach

思おもい出で

おもいで

nounN3

Nghĩa

kỷ niệm

(EN) memories; recollections; reminiscence

Ví dụ

昔の思おもい出でが急きゅうに心に浮かこころにうかんだ。

Kỷ niệm xưa bỗng nhiên hiện về trong tâm trí.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này