Kaku Coach

関かん連れん

かんれん

verbN3

Nghĩa

liên quan

(EN) relation; connection; relevance

Ví dụ

この事じ実じつはお互たがいに関かん連れんし合っている。

Những sự thật này có liên quan đến nhau.

Ôn chủ đề này