Kaku Coach

連れん想そう

れんそう

verbN3

Nghĩa

liên tưởng

(EN) association (of ideas); being reminded (of something); suggestion

Ví dụ

夏なつといえば何なにを連れん想そうしますか。

Nhắc đến mùa hè thì bạn liên tưởng đến điều gì?

Ôn chủ đề này