難
なん
nounN3
Nghĩa
tai nạn, khó khăn
(EN) difficulty; trouble; hardship
Mẫu câu liên quan
- 〜あっての— Có ~ mới có được (điều kiện tồn tại)
なんの気なしに言っただけで、別に悪気があってのことではありません。
- 〜てしかるべきだ— Đáng lẽ nên ~ (mới đúng, hợp lý)
トムは非難されてしかるべきだ。
- 〜ごとし/ごとく/ごとき— Như thể là ~ (so sánh, văn viết cổ)
なんじの隣人をおのれのごとく愛すべし。
