深める
ふかめる
verbN3
Nghĩa
làm sâu sắc
(EN) to deepen; to heighten; to intensify
Ví dụ
彼は英国文化についての知識を深めるために英国へ行った。
Anh ấy đã đến Anh để làm sâu sắc thêm kiến thức về văn hóa Anh.
ふかめる
làm sâu sắc
(EN) to deepen; to heighten; to intensify
Anh ấy đã đến Anh để làm sâu sắc thêm kiến thức về văn hóa Anh.