Chữ 深 thâm · sâu
Kanji N3 · 11 nét · bộ 水 (nước) · On シン · Kun ふか(い)・ぶか(い)・ふか(まる)・ふか(める)・み
Luyện viết chữ 深
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 深
Cách đọc
- Âm On
- シン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふか(い)・ぶか(い)・ふか(まる)・ふか(める)・み(đứng một mình)
Nghĩa
sâu
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
深い
ふかい — Sâu
深刻
しんこく — nghiêm trọng
深める
ふかめる — làm sâu sắc
深まる
ふかまる — sâu sắc hơn
Câu ví dụ
この湖は深い。
Cái hồ này sâu.
彼の病気は深刻だ。
Bệnh của anh ấy rất nghiêm trọng.
