Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao thông & du lịch
トラック
noun
N3
Nghĩa
xe tải
(EN) truck; lorry
Ví dụ
犬
いぬ
がトラックにひかれた。
Con chó bị xe tải tông.
Ôn chủ đề này
←
鉄道
(đường sắt)
トンネル
(hầm, đường hầm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý