🚃 Giao thông & du lịch — 25 từ
交通と旅行 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- ジェット機ジェットきmáy bay phản lực
- 上京じょうきょうlên thủ đô
- すれ違うすれちがうĐi lướt qua nhau
- 行きいきchiều đi
- 行きゆきchiều đi
- 移動いどうdi chuyển
- カーカーxe hơi
- 下りくだりchuyến tàu đi xuống
- 下るくだるđi xuống
- 小包こづつみBưu kiện
- 免許めんきょgiấy phép
- 宿やどnhà trọ
- 横切るよこぎるbăng qua
- ヨットヨットdu thuyền
- 通過つうかđi qua
- 通行つうこうlưu thông
- 停留所ていりゅうじょTrạm dừng
- 鉄道てつどうđường sắt
- トラックトラックxe tải
- トンネルトンネルhầm, đường hầm
- 上るのぼるleo, trèo, lên
- 不通ふつうgián đoạn
- ボートボートthuyền
- ホームホームSân ga
- 沿うそうchạy dọc theo
25/25 từ · chủ đề Giao thông & du lịch
