Kaku Coach

移い動どう

いどう

verbN3

Nghĩa

di chuyển

(EN) movement; transfer; migration

Ví dụ

彼かれは各かく地ちを転々てんてんと移い動どうした。

Anh ấy di chuyển liên tục qua các địa phương.

Ôn chủ đề này