Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao thông & du lịch
移
い
動
どう
いどう
verb
N3
Nghĩa
di chuyển
(EN) movement; transfer; migration
Ví dụ
彼
かれ
は
各
かく
地
ち
を
転々
てんてん
と
移
い
動
どう
した。
Anh ấy di chuyển liên tục qua các địa phương.
Ôn chủ đề này
←
行き
(chiều đi)
カー
(xe hơi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý