Kaku Coach

下くだり

くだり

na-adjectiveN3

Nghĩa

chuyến tàu đi xuống

(EN) down-train; train heading toward the ending point of its route

Ví dụ

ここの下りも手て掛がかりがないので危き険けんだ。

Đoạn đường xuống dốc ở đây cũng không có dấu vết nên rất nguy hiểm.

Ôn chủ đề này