Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao thông & du lịch
免
めん
許
きょ
めんきょ
verb
N3
Nghĩa
giấy phép
(EN) license; licence; permission
Ví dụ
車の
免
めん
許
きょ
を取りに行く。
Đi thi lấy bằng lái xe.
Ôn chủ đề này
←
小包
(Bưu kiện)
宿
(nhà trọ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý