Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao thông & du lịch
横
よこ
切
ぎ
る
よこぎる
verb
N3
Nghĩa
băng qua
(EN) to cross (e.g. road); to traverse
Ví dụ
通
とお
りを
走
はし
って
横
よこ
切
ぎ
るな。
Đừng chạy băng qua đường.
Ôn chủ đề này
←
宿
(nhà trọ)
ヨット
(du thuyền) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý