Kaku Coach

横よこ切ぎる

よこぎる

verbN3

Nghĩa

băng qua

(EN) to cross (e.g. road); to traverse

Ví dụ

通とおりを走はしって横よこ切ぎるな。

Đừng chạy băng qua đường.

Ôn chủ đề này