Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao thông & du lịch
停
てい
留
りゅう
所
じょ
ていりゅうじょ
noun
N3
Nghĩa
Trạm dừng
(EN) stop (bus, tram, etc.); station; stopping place
Ôn chủ đề này
←
通行
(lưu thông)
鉄道
(đường sắt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý