Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao thông & du lịch
トンネル
verb
N3
Nghĩa
hầm, đường hầm
(EN) tunnel
Ví dụ
山
やま
を
通
とお
してトンネルを
通
とお
した。
Đào hầm xuyên qua núi.
Ôn chủ đề này
←
トラック
(xe tải)
上る
(leo, trèo, lên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý