Kaku Coach

宿やど

やど

nounN3

Nghĩa

nhà trọ

(EN) lodging; inn; hotel

Ví dụ

旅りょ行こう者しゃは一夜の宿を求めもとめた。

Người du lịch tìm chỗ trọ qua đêm.

Ôn chủ đề này