Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao thông & du lịch
宿
やど
やど
noun
N3
Nghĩa
nhà trọ
(EN) lodging; inn; hotel
Ví dụ
旅
りょ
行
こう
者
しゃ
は一夜の宿を求
め
もとめ
た。
Người du lịch tìm chỗ trọ qua đêm.
Ôn chủ đề này
←
免許
(giấy phép)
横切る
(băng qua) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý