Kaku Coach

通つう過か

つうか

verbN3

Nghĩa

đi qua

(EN) passing through (a tunnel, station, town, etc.); passing by (e.g. of a typhoon); transit

Ví dụ

通つう過かする車くるまに気きをつけなさい。

Hãy cẩn thận với những chiếc xe đang đi qua.

Ôn chủ đề này