Kaku Coach

行ゆき

ゆき

nounN3

Nghĩa

chiều đi

(EN) the way there; outbound leg; outbound trip

Ví dụ

その列れっ車しゃはロンドン行きだ。

Chuyến tàu đó đi Luân Đôn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này