Kaku Coach

ジェット機き

ジェットき

nounN3

Nghĩa

máy bay phản lực

(EN) jet aeroplane; jet airplane

Ví dụ

そのジェット機きは1時じ間かん遅れおくれて成田に来きた。

Chiếc máy bay phản lực đó đến Narita trễ một tiếng.

Ôn chủ đề này