Kaku Coach

上じょう京きょう

じょうきょう

verbN3

Nghĩa

lên thủ đô

(EN) going (up) to the capital; going to Tokyo

Ví dụ

彼かれは商しょう用ようで上じょう京きょうした。

Anh ấy lên Tokyo vì việc kinh doanh.

Ôn chủ đề này