Kaku Coach

育そだてる

そだてる

verbN4

Nghĩa

nuôi dưỡng, nuôi

(EN) to raise; to rear; to bring up

Ví dụ

読書は精せい神しんを育そだてる。

Đọc sách nuôi dưỡng tinh thần.

Ôn chủ đề này