Kaku Coach

子こ

こ

nounN4

Nghĩa

đứa trẻ

(EN) child; kid; teenager

Ví dụ

親おやの心こころ子こ知しらず。

Lòng cha mẹ nào con cái có hay.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này