Kaku Coach

〜のを見る/聞く

Việc ~ (trước động từ tri giác)

Cách dùng

の biến động từ thành danh từ, thường đứng trước 見る/聞く/手伝う — khác こと ở việc nhấn vào cảnh tượng cụ thể.

Ví dụ

  1. 1.

    じこがおきたのを見みました。

    Tôi đã thấy vụ tai nạn xảy ra.

  2. 2.

    子こどもがうたっているのを聞きいていました。

    Tôi đã nghe bọn trẻ hát.

Mẫu câu cùng bài